Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

báo cáo viên

Danh từ
Danh từ
  1. Người báo cáo (trước hội nghị).
    • Một báo cáo viên suất sắc.

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
cáoâm đầu c · vần ao · thanh sắc
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "báo cáo viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.