lãnh đạo

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lajŋ̟˦ˀ˥ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [lɛɲ˧˨ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [lan˨˩˦ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan lãnh đạo, bao gồm những người có khả năng tổ chức dẫn dắt phong trào.
    • Chờ lãnh đạo cho ý kiến .
    • Ban lãnh đạo đi vắng cả.
Động từ
  1. Dẫn dắt tổ chức phong trào theo đường lối cụ thể.
    • Lãnh đạo cuộc đấu tranh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 領導.

"lãnh đạo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh leader · lead · leadership · to lead; leader
🇨🇳 Tiếng Trung 领导 lǐng dǎo
🇰🇷 Tiếng Hàn 이끌다 ikkeulda · 지도자 jidoja
🇫🇷 Tiếng Pháp diriger · le leader · le dirigeant
🇩🇪 Tiếng Đức leiten · die Leitung · der Leiter · die Führung
🇷🇺 Tiếng Nga лидер ли́дер · руководство руково́дство · руководитель руководи́тель · руководить руководи́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ผู้นำ phûu-nam
🇮🇹 Tiếng Ý il leader

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lãnhâm đầu l · vần anh · thanh ngã
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lãnh đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.