Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaːw˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Việc đi lại từ nơi này đến nơi khác của người và phương tiện chuyên chở.
- Phương tiện giao thông.
- Giao thông thông suốt .
- Bộ giao thông vận tải.
- Như liên lạc.
- Làm giao thông.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 交通.
"giao thông" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | traffic |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 交通 jiāo tōng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 交通 こうつう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 교통 gyotong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le trafic · la circulation |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Verkehr |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | движение движе́ние · транспорт тра́нспорт |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จราจร jà-raa-jawn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il traffico |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "giao thông"
biển báo giao thôngBiển báo đặt trên đường giao thông để thông báo về các hạn chế, đặc điểm hoặc chỉ dẫn cho người tham gia giao thông.tai nạn giao thôngTai nạn xảy ra trong quá trình giao thông, thường liên quan đến các phương tiện giao thông.phương tiện giao thôngđể chỉ bất những gì dùng để đi lại từ xe đạp đến ô tô.giao thông hàoHào chủ yếu để đi lại, vận chuyển được an toàn trong chiến đấu.an toàn giao thôngSự an toàn, thông suốt và không bị xâm hại đối với người và phương tiện tham gia giao thông khi hoạt động trên các tuyến đường bộ, đường sắt, đường thuỷ và đường hàng không.giao thông tĩnhToàn bộ những cơ sở vật chất, kĩ thuật phục vụ giao thông nhưng không trực tiếp tham gia vào quá trình giao thông, như bến, cảng, chỗ đỗ xe, gửi xe, v.v. (nói tổng quát).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giao thông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.