Danh từ
- Biển báo đặt trên đường giao thông để thông báo về các hạn chế, đặc điểm hoặc chỉ dẫn cho người tham gia giao thông.
Câu ví dụ
- Tom không thấy biển báo giao thông đó.Tom didn't see the road sign.
- Bạn biết bao nhiêu biển báo giao thông?How many of these road signs do you know?
- Biển báo giao thông này có ý nghĩa gì?What does this road sign mean?
"biển báo giao thông" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | traffic sign |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| biển | âm đầu b · vần iên · thanh hỏi |
| báo | âm đầu b · vần ao · thanh sắc |
| giao | âm đầu gi · vần ao · thanh ngang |
| thông | âm đầu th · vần ông · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "biển báo giao thông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.