giao tiếp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ tiəp̚˧˦] · Huế [jaːw˧˧ tiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːw˧˧ tip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tiếp xúc với nhau, trao đổi với nhau thông tin.

Câu ví dụ

  • Tom có kỹ năng giao tiếp tốt.Tom has good communications skills.
  • Cá heo giao tiếp với nhau như thế nào?How do dolphins communicate with each other?
  • Tôi muốn có thể giao tiếp tiếng Anh thành thạo.I want to be able to communicate in English fluently.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 交接.

"giao tiếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh communicate · communication · communicative · socialize · to communicate
🇨🇳 Tiếng Trung 沟通 gōu tōng · 交际 jiāo jì · 交往 jiāo wǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 付き合い つきあい
🇫🇷 Tiếng Pháp la communication · communiquer
🇩🇪 Tiếng Đức die Kommunikation · kommunizieren
🇷🇺 Tiếng Nga общаться обща́ться · общение обще́ние
🇹🇭 Tiếng Thái สื่อสาร sùe-sǎan
🇮🇹 Tiếng Ý la comunicazione · comunicare
🇳🇱 Tiếng Hà Lan communiceren

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giao tiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.