vì sao

Danh từLiên từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˨˩ saːw˧˧] · Huế [vɪj˦˩ ʂaːw˧˧] ~ [vɪj˦˩ saːw˧˧] · Sài Gòn [vɪj˨˩ ʂaːw˧˧] ~ [jɪj˨˩ saːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngôi sao
Liên từ
  1. Bởi lí do gì.
    • Do đấu tranh mà quần chúng nhận rõ vì sao mình khổ (Trường Chinh)

Câu ví dụ thêm

  • Đây là quyển sách về những vì sao.This is a book about stars.
  • Vì sao chúng ta nên học tiếng Berber?Why should we learn Berber?
  • Đó là lý do vì sao Yoshio bị cảm.That is why Yoshio has caught a cold.

"vì sao" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh why · star
🇷🇺 Tiếng Nga отчего отчего́
🇹🇭 Tiếng Thái ดวง duang · ดวงดาว duang-daao

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vìâm đầu v · vần i · thanh huyền
saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vì sao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.