hào phóng

Tính từ
Tính từ
  1. Rộng rãi về mặt chi tiêu trong quan hệ đối xử với người.
    • Hào phóng với bạn bè.

Câu ví dụ thêm

  • Tom không hào phóng. Anh ấy ích kỉ.Tom isn't generous. He is selfish.
  • Tom từng rất hào phóng.Tom has been so generous.
  • Xin cảm ơn rất nhiều vì sự đóng góp hào phóng của bạn.Thank you very much for your generous donation.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hào phóng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh generous · generosity · generously
🇨🇳 Tiếng Trung 大方 dà fāng · 慷慨 kāng kǎi
🇫🇷 Tiếng Pháp généreux
🇩🇪 Tiếng Đức großzügig
🇷🇺 Tiếng Nga щедрый ще́дрый
🇮🇹 Tiếng Ý generoso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hàoâm đầu h · vần ao · thanh huyền
phóngâm đầu ph · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hào phóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.