đào tạo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˨˩ taːw˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːw˦˩ taːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩ taːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho trở thành người có năng lực theo những tiêu chuẩn nhất định.
    • Đào tạo chuyên gia.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thừa nhận tôi đã đào tạo các con trai của mình nghiêm khắc hơn những học trò khác.I admit I trained my sons more strictly than the other apprentices.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đào tạo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh train · training · education · vocationally
🇨🇳 Tiếng Trung 培养 péi yǎng · 培训 péi xùn
🇫🇷 Tiếng Pháp former · la formation
🇩🇪 Tiếng Đức ausbilden
🇷🇺 Tiếng Nga обучение обуче́ние
🇹🇭 Tiếng Thái ฝึกอบรม fùek-òp-rom
🇮🇹 Tiếng Ý la formazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đàoâm đầu đ · vần ao · thanh huyền
tạoâm đầu t · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đào tạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.