cảnh báo

Động từDanh từ
Động từ
  1. Báo trước cho biết việc nguy cấp có thể sẽ xảy ra.
    • cảnh báo nguy cơ cháy rừng
    • rung một hồi chuông cảnh báo
Danh từ
  1. Thông báo của hệ thống máy tính khi thấy lệnh mà người sử dụng vừa đưa ra có khả năng không thể hoàn thành được, hoặc có thể gây ra các lỗi khác.

Câu ví dụ thêm

  • Cảnh báo sóng thần đã được gỡ bỏ.The tsunami alert has been canceled.
  • Tôi đã cảnh báo anh ta về nguy hiểm.I warned him of the danger.
  • Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng.He warned us not to enter the room.

"cảnh báo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh warn · alert · to warn; warning
🇨🇳 Tiếng Trung 警告 jǐng gào
🇯🇵 Tiếng Nhật 警告 けいこく
🇫🇷 Tiếng Pháp avertir · alerter
🇩🇪 Tiếng Đức warnen
🇷🇺 Tiếng Nga предупредить предупреди́ть · предупреждать предупрежда́ть
🇹🇭 Tiếng Thái เตือน tuean
🇮🇹 Tiếng Ý avvisare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cảnh báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.