cao độ

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [kaːw˧˧ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːw˧˧ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Độ cao.
    • Cao độ của âm thanh.
  2. Mức độ cao hơn bình thường.
    • Lòng căm thù đến cao độ.
Tính từ
  1. Mức độ cao.
    • Cố gắng cao độ.
    • Phát huy cao độ tính chủ động, sáng tạo của tuổi trẻ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 高度.

"cao độ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pitch · high · intense

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cao độ"

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cao độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.