Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [kaːw˧˧ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːw˧˧ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Độ cao.
- Cao độ của âm thanh.
- Mức độ cao hơn bình thường.
- Lòng căm thù đến cao độ.
- Mức độ cao.
- Cố gắng cao độ.
- Phát huy cao độ tính chủ động, sáng tạo của tuổi trẻ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 高度.
"cao độ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pitch · high · intense |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "cao độ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cao độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.