bạo lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːw˨˩ʔ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˨ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sức mạnh dùng để trấn áp kẻ địch.
    • Dùng bạo lực để lật đổ chính quyền phản động.

Câu ví dụ thêm

  • Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực.Recent comics have too many violent and sexual scenes.
  • Chúng tôi từ chối bạo lực.We reject violence.
  • Trẻ em không nên chơi những trò chơi bạo lực.Children shouldn't play video games with violence.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 暴力.

"bạo lực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh violent · violence · violence; violent
🇨🇳 Tiếng Trung 暴力 bào lì
🇰🇷 Tiếng Hàn 폭력 pokryeok
🇫🇷 Tiếng Pháp la violence · violent
🇩🇪 Tiếng Đức die Gewalt · gewalttätig
🇷🇺 Tiếng Nga насилие наси́лие
🇹🇭 Tiếng Thái ความรุนแรง khwaam-run-raeng
🇮🇹 Tiếng Ý la violenza · violento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bạoâm đầu b · vần ao · thanh nặng
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bạo lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.