bản sao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ saːw˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ ʂaːw˧˧] ~ [ʔɓaːŋ˧˨ saːw˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ ʂaːw˧˧] ~ [ʔɓaːŋ˨˩˦ saːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bản sao là cái gì đó được sao chép ra từ bản gốc.
    • Bản sao bằng tốt nghiệp.
    • Chỉ nhận bản chính, không nhận bản sao.

Câu ví dụ thêm

  • Chỉ có mỗi một bản sao của tài liệu này.There's only one copy of this document.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bản sao" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh copy · duplicate · replica
🇯🇵 Tiếng Nhật コピー
🇫🇷 Tiếng Pháp la copie · la réplique
🇩🇪 Tiếng Đức die Kopie
🇷🇺 Tiếng Nga копия ко́пия
🇹🇭 Tiếng Thái สำเนา sǎm-nao
🇮🇹 Tiếng Ý la copia · il clone

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bản sao"

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bản sao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.