Danh từ
- Các loại báo và tạp chí nói chung.
- Công tác báo chí.
- Vai trò của báo chí trong công cuộc đổi mới xã hội.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đã nói nó đối mặt với báo chí nhưng nó từ chối.We asked him to face the press but he refused to.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"báo chí" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | press · the press |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 언론 eonron |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la presse · presse |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Presse |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | пресса пре́сса |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สื่อมวลชน sùe-muan-chon |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la stampa |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | pers · journalistiek |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "báo chí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.