bao quanh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ kwajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɓaːw˧˧ kwɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ wan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. là một tính từ có nghĩa là có một thứ gì đó hoặc cái gì đó xung quanh.

Câu ví dụ

  • Thị trấn này bao quanh bởi núi.This town is surrounded by mountains.
  • Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà.Surrounded by the sea, Japan has a mild climate.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bao quanh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh surround · to surround
🇯🇵 Tiếng Nhật 囲む かこむ
🇰🇷 Tiếng Hàn 둘러싸다 dulreossada · 둘러싸이다 dulreossaida
🇫🇷 Tiếng Pháp entourer
🇩🇪 Tiếng Đức umgeben
🇹🇭 Tiếng Thái แวดล้อม wâet-láwm · ล้อมรอบ láwm-râwp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
quanhâm đầu qu · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bao quanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.