bao phủ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ fu˧˩] · Huế [ʔɓaːw˧˧ fʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ fʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bao bọc và phủ kín ở trên bề mặt.
    • Bóng đêm bao phủ.
    • Bầu không khí nặng nề bao phủ.

Câu ví dụ thêm

  • Tuyết trắng bao phủ khắp mọi nơi vào mùa đông.White snow covers everywhere in winter.
  • Khoảng 9,4% bề mặt trái đất bị băng tuyết bao phủ.About 9.4% of the surface of the earth is covered in forest.

"bao phủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to cover
🇨🇳 Tiếng Trung 覆盖 fù gài · 笼罩 lǒng zhào
🇫🇷 Tiếng Pháp recouvrir
🇹🇭 Tiếng Thái ปกคลุม pòk-khlum

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
phủâm đầu ph · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bao phủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.