Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thông báo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəwŋ͡m˧˧ ʔɓaːw˧˦] · Huế [tʰəwŋ͡m˧˧ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˧˧ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói cho mọi người biết, công bố cùng một lúc.
  2. Công bố những kết quả về nghiên cứu khoa học.
    • Thông báo khảo cổ học.
    • Thông báo triết học.

Câu ví dụ thêm

  • Thông tin được đăng trên bảng thông báo.The information is posted on the noticeboard.
  • Thông báo đã được đưa lên trang nhất.The notice was put on the front page.
  • Chẳng phải là có thông báo trên ứng dụng à?Wasn't there a notification from the app?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 通報.

"thông báo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh notice · announce · inform · to announce; notice
🇨🇳 Tiếng Trung 通知 tōng zhī · 公告 gōng gào · 布告 bù gào · 启事 qǐ shì
🇯🇵 Tiếng Nhật 知らせる しらせる · 掲示 けいじ · 知らせ しらせ · 通知 つうち
🇰🇷 Tiếng Hàn 알리다 alrida
🇫🇷 Tiếng Pháp annoncer · informer · l'annonce · aviser
🇩🇪 Tiếng Đức der Bescheid · informieren · mitteilen · die Meldung
🇷🇺 Tiếng Nga сообщение сообще́ние · сообщить сообщи́ть · сообщать сообща́ть · объявление объявле́ние · объявлять объявля́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ประกาศ prà-kàat · แจ้ง jâeng · บอกกล่าว bàwk-klàao
🇮🇹 Tiếng Ý l'annuncio · comunicare · l'avviso · informare · annunciare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thôngâm đầu th · vần ông · thanh ngang
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thông báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.