Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˨ʔ saːw˧˧] · Huế [taːj˨˩ʔ ʂaːw˧˧] ~ [taːj˨˩ʔ saːw˧˧] · Sài Gòn [taːj˨˩˨ ʂaːw˧˧] ~ [taːj˨˩˨ saːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vì lẽ gì.
- Tại sao lại nghỉ
- L. Vì lẽ gì, do nguyên nhân nào.
- Anh cho biết tại sao anh nghỉ.
Câu ví dụ thêm
- Và tại sao tôi phải làm điều đó?And why would I do that?
- Tại sao những cái này không hoạt động?Why aren't these working?
- Tại sao tôi không làm được điều đó?Why couldn't you do that?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tại sao" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | why |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 为什么 wèi shén me |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | なぜ · どうして · 何で なんで |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 왜 wae · 어째서 eojjaeseo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | pourquoi |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | warum · wieso |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | почему почему́ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ทำไม tham-mai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | perché |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tại sao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.