Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mẹ nuôi

Danh từ
Danh từ
  1. Người đàn bà không sinh ra mình, nhưng nuôi mình hoặc nhận mình làm con.

"mẹ nuôi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh foster-mother

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mẹâm đầu m · vần e · thanh nặng
nuôiâm đầu n · vần uôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mẹ nuôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.