Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuổi trẻ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tuəj˧˩ t͡ɕɛ˧˩] · Huế [tuj˧˨ ʈɛ˧˨] · Sài Gòn [tuj˨˩˦ ʈɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời kỳ thanh thiếu niên.

Câu ví dụ

  • Bạn đang trải qua thời hoàng kim của tuổi trẻ.You're in the prime of your youth.

"tuổi trẻ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh youth
🇰🇷 Tiếng Hàn 젊음 jeoleum
🇫🇷 Tiếng Pháp la jeunesse
🇷🇺 Tiếng Nga молодость мо́лодость

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tuổiâm đầu t · vần uôi · thanh hỏi
trẻâm đầu tr · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tuổi trẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.