có tuổi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔ˧˦ tuəj˧˩] · Huế [kɔ˨˩˦ tuj˧˨] · Sài Gòn [kɔ˦˥ tuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xem già

Câu ví dụ

  • Cô ấy/Bà ấy/ Chị ấy đã có tuổi rồi.She has aged.
  • Chúng tôi/ta đã có tuổi rồi.We have aged.

"có tuổi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh aged · elderly; getting on
🇷🇺 Tiếng Nga пожилой пожило́й
🇹🇭 Tiếng Thái มีอายุ mii-aa-yú

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cóâm đầu c · vần o · thanh sắc
tuổiâm đầu t · vần uôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "có tuổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.