tuổi thọ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tuəj˧˩ tʰɔ˧˨ʔ] · Huế [tuj˧˨ tʰɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tuj˨˩˦ tʰɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời gian sống được của một người, một sinh vật.
    • Tuổi thọ trung bình của con người ngày càng nâng cao.
  2. Thời gian sử dụng được của một sản phẩm, thường được tính từ lúc bắt đầu sử dụng cho đến lúc hư hỏng không thể dùng được nữa.
    • Kéo dài tuổi thọ của máy.
    • Tuổi thọ của một công trình xây dựng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tuổi thọ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lifetime · lifespan
🇨🇳 Tiếng Trung 寿命 shòu mìng
🇯🇵 Tiếng Nhật 寿命 じゅみょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 수명 sumyeong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tuổiâm đầu t · vần uôi · thanh hỏi
thọâm đầu th · vần o · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tuổi thọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.