văn xuôi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˧ suəj˧˧] · Huế [vaŋ˧˧ suj˧˧] · Sài Gòn [vaŋ˧˧ suj˧˧] ~ [jaŋ˧˧ suj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại văn viết bằng ngôn ngữ, bằng những câu thông thường, không cần có vần điệu; phân biệt với thơ, văn vần.
    • Viết một bài văn xuôi.

"văn xuôi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh prose
🇨🇳 Tiếng Trung 散文 sǎn wén

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang
xuôiâm đầu x · vần uôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "văn xuôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.