con nuôi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ nuəj˧˧] · Huế, Sài Gòn [kɔŋ˧˧ nuj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con không phải do chính mình đẻ ra, nhưng được nuôi hoặc được pháp luật công nhận, có nghĩa vụ và quyền lợi như con đẻ; phân biệt với con đẻ.

Câu ví dụ

  • Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi.The couple decided to adopt an orphan.
  • Tôi biết Tom là con nuôi.I know Tom is adopted.
  • Tôi đã không biết mình là con nuôi cho đến khi 13 tuổi.I didn't know that I was adopted until I was thirteen.

"con nuôi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh adopted child

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

conâm đầu c · vần on · thanh ngang
nuôiâm đầu n · vần uôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "con nuôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.