nuôi dưỡng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nuəj˧˧ zɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [nuj˧˧ jɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [nuj˧˧ jɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nuôi nấng và chăm chút cho tồn tại khoẻ mạnh hoặc phát triển nói chung.
    • Nuôi dưỡng con cái.
    • Nuôi dưỡng mầm non nghệ thuật.

Câu ví dụ thêm

  • Bổn phận của chúng ta la nuôi dưỡng hi vọng.It is our duty to nurture hope.
  • Cô ấy nuôi dưỡng tinh thần của bản thân bằng việc đọc nhiều sách.She cultivated her mind by reading many books.
  • Cô ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn của mình bằng việc đọc rất nhiều sách.She cultivated her mind by reading many books.

"nuôi dưỡng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nourish · nourishment · to nurture
🇨🇳 Tiếng Trung 培育 péi yù · 抚养 fǔ yǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 育つ そだつ
🇫🇷 Tiếng Pháp alimenter
🇩🇪 Tiếng Đức ernähren
🇹🇭 Tiếng Thái เลี้ยงดู líang-duu
🇮🇹 Tiếng Ý nutrire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nuôiâm đầu n · vần uôi · thanh ngang
dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nuôi dưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.