Động từ
- Nuôi nấng và dạy dỗ.
- Mẹ nuôi dạy hai chị em tôi.
"nuôi dạy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | upbringing |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 教养 jiào yǎng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 育てる そだてる |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | élever |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | erziehen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | растить расти́ть · воспитывать воспи́тывать |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nuôi dạy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.