Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ong ruồi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔawŋ͡m˧˧ zuəj˨˩] · Huế [ʔawŋ͡m˧˧ ʐuj˦˩] ~ [ʔɔŋ˧˧ ʐuj˦˩] · Sài Gòn [ʔawŋ͡m˧˧ ɹuj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài ong mật nhỏ, thường nuôi để lấy mật.
  2. Ong mật, nhỏ như ruồi.

Cấu tạo âm tiết

ongâm đầu (không) · vần ong · thanh ngang
ruồiâm đầu r · vần uôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ong ruồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.