Động từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗuəj˧˩ ʔɓat̚˧˦] · Huế [ʔɗuj˧˨ ʔɓak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗuj˨˩˦ ʔɓak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đuổi theo bắt lại.
- Trò chơi gồm một hoặc nhiều người tham gia đuổi theo và cố gắng chạm vào người khác để bắt họ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"đuổi bắt" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | jagen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đuổi bắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.