Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm theo

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [laːm˨˩ tʰɛw˧˧] · Huế [laːm˦˩ tʰɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Dựa vào một mẫu mực nào, một nguyên tắc nào mà làm, mà hành động.
    • Làm theo chỉ thị của Đảng.

Câu ví dụ thêm

  • Làm theo cách mà nó đã chỉ mày.Do it the way he tells you to.
  • Làm theo cách mà anh ấy đã chỉ bạn.Do it the way he tells you to.
  • Bạn nên làm theo lời bác sĩ.You should follow the doctor's advice.

"làm theo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to follow; to do as told
🇷🇺 Tiếng Nga последовать после́довать

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
theoâm đầu th · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "làm theo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.