õng ẹo

Phó từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔawŋ͡m˦ˀ˥ ʔɛw˧˨ʔ] · Huế [ʔawŋ͡m˧˨ ʔɛw˨˩ʔ] ~ [ʔɔŋ˧˨ ʔɛw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔawŋ͡m˨˩˦ ʔɛw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Ra vẻ yểu điệu mềm mại.
    • Đi õng ẹo.
Tính từ
  1. Hay thay đổi ý kiến khi đòi hỏi.
    • Õng ẹo thế ai chiều nổi.

"õng ẹo" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 娇气 jiāo qì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "õng ẹo"

Cấu tạo âm tiết

õngâm đầu (không) · vần ong · thanh ngã
ẹoâm đầu (không) · vần eo · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "õng ẹo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.