theo dõi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɛw˧˧ zɔj˦ˀ˥] · Huế [tʰɛw˧˧ jɔj˧˨] · Sài Gòn [tʰɛw˧˧ jɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem xét những hành động hay những chuyển biến.
    • Công an theo dõi tên lưu manh.
    • Thầy thuốc theo dõi bệnh.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đang theo dõi cân nặng của mình.I'm watching my weight.
  • Bạn nên theo dõi ví dụ của TomYou should follow Tom's example.
  • Chúng ta theo dõi tin tức khá thường xuyên.We follow the news quite regularly.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"theo dõi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh watch · shadow · track · monitor · follower · to follow; to monitor
🇨🇳 Tiếng Trung 跟踪 gēn zōng · 监视 jiān shì
🇰🇷 Tiếng Hàn 지켜보다 jikyeoboda
🇩🇪 Tiếng Đức verfolgen
🇷🇺 Tiếng Nga следить следи́ть · проследить проследи́ть · слежка сле́жка
🇹🇭 Tiếng Thái ติดตาม tìt-taam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

theoâm đầu th · vần eo · thanh ngang
dõiâm đầu d · vần oi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "theo dõi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.