Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛw˧˧ zak̚˧˦] · Huế [jɛw˧˧ ʐak̚˦˧˥] · Sài Gòn [jɛw˧˧ ɹak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho rơi xuống khắp nơi trên một diện rộng, gây hậu quả tai hại.
- Ném bom gieo rắc chất độc hoá học.
- Đưa đến và làm cho lan truyền rộng (thường là cái xấu, cái tiêu cực).
- Gieo rắc hoang mang.
- Chiến tranh gieo rắc đau thương tang tóc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gieo rắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.