kéo lê

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛw˧˦ le˧˧] · Huế [kɛw˨˩˦ lej˧˧] · Sài Gòn [kɛw˦˥ lej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kéo không nhấc khỏi mặt đất một cách nặng nề.
    • Kéo lê đôi chân què.
    • Kéo lê cái thúng gạọ

"kéo lê" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh drag · trail
🇫🇷 Tiếng Pháp traîner
🇩🇪 Tiếng Đức schleppen
🇷🇺 Tiếng Nga тащить тащи́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ลาก lâak
🇮🇹 Tiếng Ý trascinare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kéoâm đầu k · vần eo · thanh sắc
lêâm đầu l · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kéo lê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.