Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chất béo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˦ ʔɓɛw˧˦] · Huế [t͡ɕək̚˦˧˥ ʔɓɛw˨˩˦] · Sài Gòn [cək̚˦˥ ʔɓɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi thông thường của chất lipid.

Câu ví dụ

  • Protein, chất béo, cacbohidrat, vitamin và nucleic acid là các ví dụ về hợp chất tự nhiên.Proteins, fats, carbohydrates, vitamins, and nucleic acids are examples of organic substances.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chất béo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fat
🇨🇳 Tiếng Trung 脂肪 zhī fáng
🇰🇷 Tiếng Hàn 지방 jibang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc
béoâm đầu b · vần eo · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chất béo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.