Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mèo rừng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛw˨˩ zɨŋ˨˩] · Huế [mɛw˦˩ ʐɨŋ˦˩] · Sài Gòn [mɛw˨˩ ɹɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giống mèo ở rừng, to và dữ.
    • Mèo rừng quý hiếm.

"mèo rừng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wildcat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mèoâm đầu m · vần eo · thanh huyền
rừngâm đầu r · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mèo rừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.