Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiếp theo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəp̚˧˦ tʰɛw˧˧] · Huế [tiəp̚˦˧˥ tʰɛw˧˧] · Sài Gòn [tip̚˦˥ tʰɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Liền ngay sau.
    • Việc làm tiếp theo.
    • Những chương trình tiếp theo.
    • Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tiếp theo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh following · next
🇨🇳 Tiếng Trung 接着 jiē zhe
🇯🇵 Tiếng Nhật 次 つぎ
🇰🇷 Tiếng Hàn 다음 daeum · 그다음 geudaeum · 이어 ieo · 이어서 ieoseo
🇫🇷 Tiếng Pháp suivant
🇩🇪 Tiếng Đức nächst · folgend
🇷🇺 Tiếng Nga следующий сле́дующий · очередной очередно́й · дальнейший дальне́йший
🇹🇭 Tiếng Thái ต่อไป tàw-pai
🇮🇹 Tiếng Ý successivo · seguente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc
theoâm đầu th · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiếp theo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.