Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛw˧˦ zaːj˨˩] · Huế [kɛw˨˩˦ jaːj˦˩] · Sài Gòn [kɛw˦˥ jaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho thời gian kết thúc chậm hơn; gia thêm hạn.
- Hội nghị kéo dài thêm một ngày.
- (Toán học) . Kẻ tiếp thêm vào một đoạn thẳng một đoạn khác cùng nằm trên một đường thẳng.
Câu ví dụ thêm
- Cuộc họp đó đã kéo dài một tiếng.The meeting lasted one hour.
- Chuyến bay này sẽ kéo dài bao lâu?How long will the flight last?
- Cơn mưa không ngớt, và kéo dài suốt ngày.The rain didn't stop, and went on for the entire day.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"kéo dài" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | last · lengthen · lengthy · linger · span · to last; to extend |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 持续 chí xù · 延长 Yán cháng · 延伸 yán shēn · 延续 yán xù · 为期 wéi qī · 拖延 tuō yán |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 続く つづく · 伸ばす のばす · 延長 えんちょう · 延ばす のばす · 延びる のびる · 長引く ながびく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 늘리다 neulrida · 지속되다 jisokdoeda · 연장 yeonjang |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | durer · allonger |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | dauern · anhalten |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | длиться дли́ться · протянуть протяну́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | durare · allungare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kéo dài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.