éo biết

Thán từ
Thán từ
  1. Tiếng thốt lên mang sự tục tĩu, tỏ vẻ thản nhiên.
  2. Éo biết tương đương với đéo biết.

"éo biết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh how am i know

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

éoâm đầu (không) · vần eo · thanh sắc
biếtâm đầu b · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "éo biết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.