chuột đồng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuət̚˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩] · Huế [t͡ɕuək̚˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [cuək̚˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi một số loài gặm nhấm nhỏ trong phân họ Chuột đồng (Arvicolinae), thuộc họ Cricetidae.

Cấu tạo âm tiết

chuộtâm đầu ch · vần uôt · thanh nặng
đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chuột đồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.