chuột túi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuət̚˧˨ʔ tuj˧˦] · Huế [t͡ɕuək̚˨˩ʔ tuj˨˩˦] · Sài Gòn [cuək̚˨˩˨ tuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loài thú có túi.

"chuột túi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kangaroo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuộtâm đầu ch · vần uôt · thanh nặng
túiâm đầu t · vần ui · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chuột túi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.