sóc chuột

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sawk͡p̚˧˦ t͡ɕuət̚˧˨ʔ] · Huế [ʂawk͡p̚˦˧˥ t͡ɕuək̚˨˩ʔ] ~ [sawk͡p̚˦˧˥ t͡ɕuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂawk͡p̚˦˥ cuək̚˨˩˨] ~ [sawk͡p̚˦˥ cuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Động vật học) Một loài gặm nhấm giống con sóc, chủ yếu sống ở Bắc Mỹ.
    • Con sóc chuột này nghịch lắm.

Cấu tạo âm tiết

sócâm đầu s · vần oc · thanh sắc
chuộtâm đầu ch · vần uôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sóc chuột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.