Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuột lang

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuət̚˧˨ʔ laːŋ˧˧] · Huế [t͡ɕuək̚˨˩ʔ laːŋ˧˧] · Sài Gòn [cuək̚˨˩˨ laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài động vật gặm nhấm cung cấp thịt quan trọng tại Nam Mỹ, đồng thời cũng là động vật nuôi làm cảnh trong nhà phổ biến tại phương Tây. Tên khoa học là Cavia porcellus.
  2. Tên chung của khoảng 9 loài động vật gặm nhấm trong chi Chuột lang (Cavia).

"chuột lang" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh guinea pig · cavy
🇨🇳 Tiếng Trung 豚鼠
🇫🇷 Tiếng Pháp cochon d'Inde · cobaye
🇩🇪 Tiếng Đức Meerschweinchen
🇮🇹 Tiếng Ý cavia · cavia peruviana · porcellino d'india
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha cuy · cuyo · cuye · cuyi · curí · curie
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha cobaia · porquinho-da-índia · preá-da-índia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chuộtâm đầu ch · vần uôt · thanh nặng
langâm đầu l · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chuột lang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.