"chuộc" hay "chuột"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chuộc
Động từ
- Lấy lại bằng tiền cái đã cầm cho người ta.
- Chuộc cái xe máy
- Lấy lại cái đã mất.
- Nghìn vàng khôn chuộc dấu bôi vôi (Hồ Xuân Hương)
Hay gặp trong: chuộc tội, chẫu chuộc, chuộc lỗi
Xem đủ "chuộc" →chuột
Danh từ
- Thú thuộc bộ Gặp nhấm, mõm nhọn, tai bầu dục, đuôi thon dài, thường phá hại mùa màng và có thể truyền bệnh dịch hạch.
- Hang chuột.
- (Máy tính) Một thiết bị ngoại vi được nối với máy tính, khi cho chuyển động trên một mặt phẳng thì sẽ gây ra việc chuyển động con chạy trên màn hình và có tác dụng để kích hoạt hay chọn lựa các thành phần phần mềm trên màn hình.
Hay gặp trong: dưa chuột, chuột lang, chuột rút, chuột trắng, ổ chuột, chuột túi, sóc chuột, chuồn chuột, mút chuột
Xem đủ "chuột" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.