Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

buột tay

Danh từ
Danh từ
  1. Để rơi khỏi tay một cách tự nhiên hoặc do vô ý.
    • buột tay đánh rơi cái chén

Cấu tạo âm tiết

buộtâm đầu b · vần uôt · thanh nặng
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "buột tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.