Danh từ
- Để rơi khỏi tay một cách tự nhiên hoặc do vô ý.
- buột tay đánh rơi cái chén
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "buột tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.