Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

buột miệng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuət̚˧˨ʔ miəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɓuək̚˨˩ʔ miəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓuək̚˨˩˨ miəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vô ý nói ra một điều không nên nói.
    • Hắn buột miệng nói với lão chủ: "Không thể được!".

Cấu tạo âm tiết

buộtâm đầu b · vần uôt · thanh nặng
miệngâm đầu m · vần iêng · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "buột miệng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.