cáo buộc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˦ ʔɓuək̚˧˨ʔ] · Huế [kaːw˨˩˦ ʔɓuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːw˦˥ ʔɓuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tố cáo với mục đích ép nhận tội.
    • Họ bị cáo buộc là chủ mưu của vụ tham nhũng.
    • Anh ta phủ nhận cáo buộc sử dụng ma túy.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy bị cáo buộc giết anh ta.She allegedly murdered him.
  • Tom chối bỏ mọi lời cáo buộc.Tom denied all the charges.
  • Tom bị cáo buộc rửa tiền.Tom was accused of money laundering.

"cáo buộc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to accuse; accusation

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cáoâm đầu c · vần ao · thanh sắc
buộcâm đầu b · vần uôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cáo buộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.