Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔj˧˦ ʔɓuək̚˧˨ʔ] · Huế [ʈɔj˨˩˦ ʔɓuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɔj˦˥ ʔɓuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kìm giữ, gò bó, làm cho mất tự do, không được làm theo ý mình.
- Lễ giáo phong kiến trói buộc con người.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"trói buộc" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 束缚 shù fù |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trói buộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.