Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuək̚˧˨ʔ lawŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɓuək̚˨˩ʔ lawŋ͡m˦˩] ~ [ʔɓuək̚˨˩ʔ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓuək̚˨˩˨ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở trong cái thế đành phải làm, phải chấp nhận mặc dù không muốn.
- buộc lòng ra đi
- bị ép nên buộc lòng phải nhận
Câu ví dụ thêm
- Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng.He was compelled to sign the contract.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "buộc lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.