buộc lòng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuək̚˧˨ʔ lawŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɓuək̚˨˩ʔ lawŋ͡m˦˩] ~ [ʔɓuək̚˨˩ʔ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓuək̚˨˩˨ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở trong cái thế đành phải làm, phải chấp nhận mặc dù không muốn.
    • buộc lòng ra đi
    • bị ép nên buộc lòng phải nhận

Câu ví dụ thêm

  • Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng.He was compelled to sign the contract.

Cấu tạo âm tiết

buộcâm đầu b · vần uôc · thanh nặng
lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "buộc lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.