bỏ cuộc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˩ kuək̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɔ˧˨ kuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩˦ kuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bỏ không tham dự cuộc thi hoặc tham dự nửa chừng rồi bỏ.
    • Đến chậm, coi như bỏ cuộc.
    • Thua cũng không bỏ cuộc.
  2. bỏ dở, không theo đuổi đến cùng (việc cùng làm với nhiều người).
    • Thấy khó thì bỏ cuộc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bỏ cuộc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to give up
🇮🇹 Tiếng Ý mollare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi
cuộcâm đầu c · vần uôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bỏ cuộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.