Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰuək̚˧˦ laːw˨˩] · Huế [tʰuək̚˦˧˥ laːw˦˩] · Sài Gòn [tʰuək̚˦˥ laːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây độc được trồng để lấy lá làm thuốc hút, cây hàng năm, cao chừng 1m, toàn cây có dính lông, lá to, mọc so le, hình trứng đầu nhọn, to và dày hơn lá cây thuốc lá; dân gian còn dùng lá phơi khô thái nhỏ đắp vào chỗ đứt tay chân để cầm máu, chữa rắn rết và côn trùng cắn, trong nông nghiệp dùng vụn lá ngâm nước phun lên cây trừ sâu bọ.
- Sợi khô lấy từ lá của cây thuốc lào, dùng để hút, thường ở dạng bánh hoặc bao.
- Nhớ ai như nhớ thuốc lào,.
- Đã chôn điếu xuống lại đào điếu lên. (ca dao)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thuốc lào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.