Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [muə˧˧ t͡ɕuək̚˧˨ʔ] · Huế [muə˧˧ t͡ɕuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [muə˧˧ cuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng tiền tài, thế lực để lôi kéo người ta về phía mình.
- Anh ấy là người thẳng thắn, dù nghèo cũng không để người ta mua chuộc.
Câu ví dụ thêm
- Bạn, bạn đừng nghĩ là lúc nào bạn cũng có thể mua chuộc tôi bằng đồ ăn nhé!Don't think you'll always be able to placate me with food!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"mua chuộc" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | corrompre |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mua chuộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.